Thuật ngữ cờ vua thường gặp
Bảng 44 thuật ngữ cờ vua thường gặp, giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt kèm tên tiếng Anh: từ các luật cơ bản (chiếu, chiếu hết, pat, nhập thành), các giai đoạn ván cờ (khai cuộc, trung cuộc, tàn cuộc), đòn chiến thuật (chĩa đôi, ghim, xiên), cho tới thi đấu và xếp hạng (Elo, cờ chớp, GM).
Ván cờ và luật chơi
- Chiếu (Check)
- Vua đang bị một quân đối phương tấn công; bên bị chiếu phải thoát chiếu ngay. Xem chiếu và chiếu hết.
- Chiếu hết (chiếu bí) (Checkmate)
- Vua bị chiếu và không có cách nào thoát; bên bị chiếu hết thua ván.
- Chiếu kép (Double check)
- Vua bị hai quân chiếu cùng lúc; cách thoát duy nhất là đi Vua. Xem tấn công mở.
- Chiếu mở (Discovered check)
- Một quân di chuyển, mở đường cho quân khác phía sau chiếu Vua.
- Hết nước đi (pat) (Stalemate)
- Bên đến lượt không bị chiếu nhưng không còn nước đi hợp lệ; ván cờ hòa. Xem các trường hợp hòa.
- Nhập thành (Castling)
- Nước đi chung của Vua và một Xe: Vua đi 2 ô về phía Xe, Xe nhảy qua đứng cạnh Vua. Xem nhập thành.
- Bắt tốt qua đường (En passant)
- Tốt bắt Tốt đối phương vừa đi 2 ô và dừng ngay bên cạnh, như thể nó chỉ đi 1 ô. Xem bắt tốt qua đường.
- Phong cấp (phong Hậu) (Promotion)
- Tốt đi tới hàng cuối được đổi thành Hậu, Xe, Tượng hoặc Mã. Xem phong cấp.
- Chạm quân phải đi (Touch-move)
- Quy tắc thi đấu: cố ý chạm vào quân của mình thì phải đi quân đó (nếu đi được).
- Xin thua (Resign)
- Người chơi tự nhận thua trước khi bị chiếu hết.
- Thế cờ (Position)
- Cách sắp xếp toàn bộ quân trên bàn cờ ở một thời điểm, kèm bên nào đến lượt đi.
Giai đoạn và chiến lược
- Khai cuộc (Opening)
- Giai đoạn đầu ván cờ, khi hai bên phát triển quân và tranh trung tâm. Xem nguyên tắc khai cuộc.
- Trung cuộc (Middlegame)
- Giai đoạn giữa ván, khi phần lớn quân đã phát triển và hai bên lên kế hoạch tấn công, phòng thủ.
- Tàn cuộc (Endgame)
- Giai đoạn cuối ván, khi trên bàn còn ít quân; Vua trở thành quân chiến đấu tích cực.
- Phát triển quân (Development)
- Đưa quân (nhất là Mã, Tượng) ra khỏi vị trí ban đầu tới ô hoạt động tốt.
- Gambit (Gambit)
- Khai cuộc trong đó một bên thí quân (thường là Tốt) để đổi lấy phát triển nhanh hoặc trung tâm. Ví dụ: Gambit Hậu.
- Nước đi (nhịp) (Tempo)
- Một lượt đi, xét như một đơn vị thời gian; "mất nhịp" là phí một nước đi.
- Cột mở (Open file)
- Cột không còn Tốt nào; nơi đặt Xe rất mạnh.
- Đối Vua (Opposition)
- Hai Vua đứng đối diện cách nhau một ô; bên không phải đi thường có lợi trong tàn cuộc.
- Zugzwang (Zugzwang)
- Thế cờ mà bên đến lượt buộc phải đi một nước làm xấu thế cờ của mình.
Chiến thuật
- Đòn chĩa đôi (Fork)
- Một quân tấn công cùng lúc hai hay nhiều quân đối phương. Xem đòn chĩa đôi.
- Ghim (Pin)
- Quân không thể hoặc không nên di chuyển vì sẽ để lộ quân giá trị hơn phía sau. Xem ghim quân.
- Đòn xiên (Skewer)
- Tấn công quân giá trị cao; khi nó tránh đi thì ăn quân phía sau. Xem đòn xiên.
- Tấn công mở (Discovered attack)
- Di chuyển một quân để quân xa phía sau tấn công mục tiêu.
- Thí quân (Sacrifice)
- Chủ động để mất quân nhằm đổi lấy lợi thế lớn hơn như chiếu hết hoặc ăn lại nhiều quân hơn.
- Quân bỏ ngỏ (Hanging piece)
- Quân không được bảo vệ, có thể bị ăn miễn phí.
- Đánh lạc hướng (Deflection)
- Buộc một quân đối phương rời khỏi nhiệm vụ phòng thủ.
- Chiếu hết hàng cuối (Back-rank mate)
- Xe hoặc Hậu chiếu hết Vua bị chính Tốt của mình nhốt ở hàng cuối. Xem chiếu hết hàng cuối.
- Chiếu hết ngạt (Smothered mate)
- Mã chiếu hết Vua đang bị chính quân của mình vây kín.
Quân cờ và giá trị
- Quân nhẹ (Minor piece)
- Mã và Tượng, mỗi quân khoảng 3 điểm. Xem giá trị các quân cờ.
- Quân nặng (Major piece)
- Xe (khoảng 5 điểm) và Hậu (khoảng 9 điểm).
- Lời chất lượng (Winning the exchange)
- Đổi một quân nhẹ lấy một Xe của đối phương.
- Cặp hai Tượng (Bishop pair)
- Còn cả Tượng ô sáng lẫn Tượng ô tối; thường là lợi thế trong thế cờ mở.
- Tốt thông (Passed pawn)
- Tốt không còn Tốt đối phương nào chắn phía trước hoặc ở hai cột bên cạnh.
- Tốt chồng (Doubled pawns)
- Hai Tốt cùng màu đứng trên một cột.
- Tốt cô lập (Isolated pawn)
- Tốt không có Tốt cùng màu nào ở hai cột bên cạnh.
Thi đấu và xếp hạng
- Elo (Elo rating)
- Hệ thống điểm đo sức cờ tương đối của người chơi. Xem Elo là gì.
- Cờ chớp (Blitz)
- Theo luật FIDE: mỗi bên có tối đa 10 phút (tính cả thời gian cộng thêm cho 60 nước).
- Cờ nhanh (Rapid)
- Theo luật FIDE: mỗi bên có hơn 10 phút nhưng ít hơn 60 phút.
- Cờ tiêu chuẩn (Classical / Standard)
- Ván cờ có thời gian dài, thường từ 60 phút mỗi bên trở lên.
- Đại kiện tướng (GM) (Grandmaster)
- Danh hiệu cao nhất của FIDE, cần Elo 2500 và các chuẩn thi đấu.
- Ký hiệu đại số (Algebraic notation)
- Cách ghi nước đi bằng tên ô và chữ cái quân cờ, ví dụ Nf3. Xem ký hiệu cờ vua.
- PGN (Portable Game Notation)
- Định dạng tệp văn bản để lưu cả một ván cờ.
- FEN (Forsyth–Edwards Notation)
- Một dòng ký tự mô tả đầy đủ một thế cờ (vị trí quân, bên đi, quyền nhập thành…).
Câu hỏi thường gặp
"Pat" trong cờ vua là gì?
Pat (hết nước đi) là khi bên đến lượt không bị chiếu nhưng không còn nước đi hợp lệ nào. Ván cờ kết thúc hòa.
Zugzwang nghĩa là gì?
Là từ tiếng Đức, chỉ thế cờ mà bên đến lượt buộc phải đi một nước làm xấu đi thế cờ của mình, dù muốn "bỏ lượt" cũng không được.
Nguồn tham khảo
Thực hành ngay
Luật nắm vững nhất khi được dùng trong ván thật. Chọn một cách để bắt đầu: