CoVua.info

Giáo án cờ vua bài 1: Bàn cờ và cách xếp quân

  • 👥 Đối tượng: Người mới bắt đầu, học sinh tiểu học (6–11 tuổi)
  • ⏱ Thời lượng: 45 phút · Buổi 1/12
  • 🏫 Hình thức: trên lớp hoặc online (Zoom, Zalo, Google Meet)

I. Mục tiêu

Sau buổi học, học viên:

  • Đặt bàn cờ đúng chiều: ô góc dưới bên phải của mỗi người chơi là ô sáng.
  • Phân biệt hàng ngang (1–8), cột dọc (a–h), đường chéo; gọi đúng tên ô, ví dụ e4, d5.
  • Tự xếp 16 quân mỗi bên đúng vị trí, nhớ "Hậu đứng ô cùng màu".

II. Chuẩn bị

  • Bàn cờ giảng dạy chiếu lên TV, máy chiếu hoặc chia sẻ màn hình (Zoom, Zalo).
  • Mỗi cặp học viên một bộ cờ (học trên lớp); học online thì học viên mở bàn cờ trống trên máy.
  • Phiếu tên ô: tờ giấy in bàn cờ có ghi chữ a–h, số 1–8 ở mép.

III. Tiến trình dạy học

1. Khởi động 0–5 phút

Hỏi học viên: đã ai từng chơi cờ vua chưa? Đã thấy bàn cờ ở đâu? Giới thiệu ngắn: cờ vua là trò chơi của hai người, mỗi bên 16 quân, mục tiêu là chiếu hết Vua đối phương. Cho xem thế cờ ban đầu trên bàn cờ giảng dạy.

2. Bàn cờ: hàng, cột, đường chéo, tên ô 5–17 phút

Trên bàn cờ trống, vẽ mũi tên để chỉ: hàng ngang đánh số 1 đến 8, cột dọc đánh chữ a đến h, đường chéo là các ô cùng màu nối nhau theo góc. Tên ô ghép chữ cột trước, số hàng sau: e4, d5, h8…

Nhấn mạnh quy tắc đặt bàn: ô góc dưới bên phải là ô sáng ("trắng bên phải").

3. Xếp quân từng bước 17–30 phút

Xếp theo thứ tự và cho học viên làm theo: Xe ở 4 góc → Mã cạnh Xe → Tượng cạnh Mã → Hậu đứng ô cùng màu (Hậu trắng ô trắng d1, Hậu đen ô đen d8) → Vua vào ô còn lại → 8 Tốt ở hàng 2 (Trắng) và hàng 7 (Đen). Hai Hậu đứng đối diện nhau trên cùng cột d, hai Vua đối diện trên cột e.

4. Trò chơi: Tìm ô nhanh 30–40 phút

Xem phần trò chơi bên dưới. Chơi 2–3 lượt, đổi người đọc tên ô.

5. Củng cố, giao bài 40–45 phút

Gọi 2–3 học viên lên "bảng" (hoặc chia sẻ màn hình của các em) xếp lại toàn bộ quân. Nhắc lại 2 quy tắc: "trắng bên phải" và "Hậu đứng ô cùng màu". Giao bài tập về nhà.

IV. Thế cờ dùng trong bài

Các thế cờ dưới đây được nạp sẵn khi bấm mở trên bàn cờ giảng dạy (PageDown để chuyển thế cờ).

1. Bàn cờ 64 ô: hàng ngang 1–8, cột dọc a–h. Ô góc dưới bên phải (h1) là ô sáng.
2. Tên ô: chữ cột trước, số hàng sau. Đây là các ô e4, d5 và h8.
3. Bước 1: bốn quân Xe đứng ở bốn góc bàn cờ.
4. Bước 2–3: Mã đứng cạnh Xe, Tượng đứng cạnh Mã.
5. Thế cờ ban đầu: Hậu đứng ô cùng màu (d1, d8), Vua bên cạnh (e1, e8), Tốt ở hàng 2 và 7.

V. Trò chơi

Tìm ô nhanh

Giáo viên đọc tên một ô (ví dụ "f3"), học viên chỉ vào ô đó trên bàn cờ của mình (học online: khoanh ô bằng công cụ vẽ hoặc gõ vào khung chat). Ai đúng và nhanh nhất được 1 điểm. Sau 10 ô, đổi lại: giáo viên khoanh một ô trên bàn cờ giảng dạy, học viên đọc tên ô.

VI. Lưu ý cho giáo viên

  • Lỗi hay gặp nhất là đặt ngược bàn cờ và đổi chỗ Vua với Hậu. Kiểm tra từng cặp trước khi kết thúc buổi.
  • Trẻ 6–7 tuổi chưa quen chữ cái a–h: có thể gọi cột theo tên con vật hoặc màu, sau 2–3 buổi mới chuyển sang ký hiệu.

VII. Bài tập về nhà

Tài liệu tham khảo cho buổi học